- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
xăm mặt (hình phạt thời cổ đại)
Xăm mặt là một hình phạt thời cổ đại.
xăm mặt (hình phạt thời cổ đại)
Xăm mặt là một hình phạt thời cổ đại.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
xăm mặt (hình phạt thời cổ đại)
xăm mặt (hình phạt thời cổ đại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.