- 壴chú(trống đặt trên giá (tượng hình))
- 支chi(cành, tay cầm dùi gõ)
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
phồng lên; phình ra
phồng; phồng lên; chỗ phồng; vết sưng
Lốp xe này có một chỗ phồng.
phồng lên; phình ra
phồng; phồng lên; chỗ phồng; vết sưng
Lốp xe này có một chỗ phồng.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
phồng lên; phình ra
phồng lên; phình ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.