chuột; con chuột
chuột; con chuột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chuột; con chuột(kế thừa)
中小的啮齿动物,身体长有尾巴xiǎo de nièchǐ dòngwù, shēntǐ zhǎng yǒu wěiba
Con chuột này rất nhỏ.
chuột; con chuột(kế thừa)
中小的啮齿动物,身体长有尾巴xiǎo de nièchǐ dòngwù, shēntǐ zhǎng yǒu wěiba
Con chuột này rất nhỏ.