- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vách ngăn mũi; vách mũi giữa
Vách ngăn mũi là một phần của mũi.
vách ngăn mũi; vách mũi giữa
Vách ngăn mũi là một phần của mũi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
vách ngăn mũi; vách mũi giữa
vách ngăn mũi; vách mũi giữa