- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nghẹt mũi; tắc mũi
Tôi bị nghẹt mũi rồi.
nghẹt mũi; tắc mũi
Tôi bị nghẹt mũi rồi.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nghẹt mũi; tắc mũi
nghẹt mũi; tắc mũi