- 牛ngưu(con bò (tượng hình))
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
gỉ mũi; rỉ mũi khô
Anh ấy có rất nhiều gỉ mũi.
gỉ mũi; rỉ mũi khô
Anh ấy có rất nhiều gỉ mũi.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
gỉ mũi; rỉ mũi khô
gỉ mũi; rỉ mũi khô
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.