- 車xa(xe)
- 侖luân(thứ tự, trật tự)
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
truyền động bánh răng
Truyền động bánh răng là một phương thức truyền động cơ khí.
truyền động bánh răng
Truyền động bánh răng là một phương thức truyền động cơ khí.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
truyền động bánh răng
truyền động bánh răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.