- 龙long(con rồng (tượng hình))
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
rồng tranh hổ đấu; cuộc tranh hùng quyết liệt [thành ngữ]
Đây là một trận long tranh hổ đấu.
rồng tranh hổ đấu; cuộc tranh hùng quyết liệt [thành ngữ]
Đây là một trận long tranh hổ đấu.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
rồng tranh hổ đấu; cuộc tranh hùng quyết liệt [thành ngữ]
rồng tranh hổ đấu; cuộc tranh hùng quyết liệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.