- 龙long(con rồng (tượng hình))
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
cây thùa (Agave); rượu tequila (chưng cất từ thùa xanh, Agave tequilana)
中一种热带植物,叶子长厚,可以用来制造饮料或纤维yī zhǒng règdài zhíwù, yèzi cháng hòu, kěyǐ yònglái zhìzào yǐnliào huò xiānwéi
Rượu tequila là một loại rượu mạnh của Mexico.
cây thùa; cây long thiệt lan (Agave, đặc biệt là Agave americana)
中一种叶子厚硬、原产于美洲的植物,可以酿酒yī zhǒng yèzi hòuyìng、yuánchǎnyú měizhōu de zhíwù、kěyǐ niàngjǐu
Cây thùa là một loại thực vật.
cây thùa (Agave); rượu tequila (chưng cất từ thùa xanh, Agave tequilana)
中一种热带植物,叶子长厚,可以用来制造饮料或纤维yī zhǒng règdài zhíwù, yèzi cháng hòu, kěyǐ yònglái zhìzào yǐnliào huò xiānwéi
Rượu tequila là một loại rượu mạnh của Mexico.
cây thùa; cây long thiệt lan (Agave, đặc biệt là Agave americana)
中一种叶子厚硬、原产于美洲的植物,可以酿酒yī zhǒng yèzi hòuyìng、yuánchǎnyú měizhōu de zhíwù、kěyǐ niàngjǐu
Cây thùa là một loại thực vật.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
cây thùa (Agave); rượu tequila (chưng cất từ thùa xanh, Agave tequilana)
cây thùa (Agave); rượu tequila (chưng cất từ thùa xanh, Agave tequilana)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.