- 龙long(con rồng (tượng hình))
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
mì long tu (loại mì sợi mảnh như râu rồng)
Tôi thích ăn mì râu rồng.
mì long tu (loại mì sợi mảnh như râu rồng)
Tôi thích ăn mì râu rồng.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì long tu (loại mì sợi mảnh như râu rồng)
mì long tu (loại mì sợi mảnh như râu rồng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.