dây; sợi
// NGHĨA CHÍNHdây; sợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dây; sợi(kế thừa)
con vẹm; trai (dùng làm thức ăn)(kế thừa)
dây tiền; chuỗi tiền(kế thừa)