- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vẹo ngón chân cái (bunion)(kế thừa)
Cô ấy bị tật ngón chân cái quẹo ra ngoài.
vẹo ngón cái (hallux valgus)(kế thừa)
Hallux valgus là một dị tật bàn chân phổ biến.
vẹo ngón chân cái (bunion)(kế thừa)
Cô ấy bị tật ngón chân cái quẹo ra ngoài.
vẹo ngón cái (hallux valgus)(kế thừa)
Hallux valgus là một dị tật bàn chân phổ biến.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
vẹo ngón chân cái (bunion)
vẹo ngón chân cái (bunion)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.