vượt qua; vượt; siêu (vượt trội)
vượt qua; vượt; siêu (vượt trội)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vượt qua; vượt; siêu (vượt trội)
bước qua; vượt qua
di chuyển như rắn; uốn khúc; ngoằn ngoèo
quấn quanh; leo vòng quanh
vượt qua; vượt; siêu (vượt trội)
bước qua; vượt qua
di chuyển như rắn; uốn khúc; ngoằn ngoèo
quấn quanh; leo vòng quanh