dùng trong từ "hỗn độn; rối rắm"
dùng trong từ "hỗn độn; rối rắm"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dùng trong từ "hỗn độn; rối rắm"
âm đọc khác của "giao" (theo Đài Loan đọc là "jiu1")
dùng trong từ "hỗn độn; rối rắm"
âm đọc khác của "giao" (theo Đài Loan đọc là "jiu1")