cúi xuống; nhìn xuống
cúi xuống; nhìn xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cúi xuống; nhìn xuống(kế thừa)
Anh ấy cúi người nhặt cây bút lên.
cúi xuống; khom người(kế thừa)
cúi xuống; nhìn xuống(kế thừa)
Anh ấy cúi người nhặt cây bút lên.
cúi xuống; khom người(kế thừa)