汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
䩪 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
䩪
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾰
cách · da thuộc
Bộ 177 · 17 nét
鞋
🔊
xié
giày; dép
千
🔊
qiān
dùng trong 鞦韆|秋千[qiū qiān]
秋
🔊
qiū
mùa thu; dùng trong từ "xích đu"
鞭
🔊
biān
roi; roi da; đánh roi
靴
🔊
xuē
bốt; giày ống; ủng
鞍
🔊
ān
yên (ngựa); bàn đạp yên ngựa
靶
🔊
bǎ
bia (mục tiêu bắn)
靳
🔊
jìn
dây cương ngựa; (họ) Cận
䩦
🔊
tiáo
dây cương ngựa; dây buộc ngựa
革
🔊
gé
da (thú); da thuộc; cách mạng (đổi mới)
靪
🔊
dīng
vá (giày)
靬
🔊
jiān
tên gọi thời Hán cho các nước phương Tây xa xôi (xem Lê Kiền)