- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
treo cổ (tự tử)
Anh ấy muốn treo cổ tự sát.
treo cổ (tự tử)
Anh ấy muốn treo cổ tự sát.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.