Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
bị lừa; mắc bẫy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bị lừa; mắc bẫy
中被骗;上了坏人的当bèi piàn;shàng le huài rén de dàng
Anh ấy bị lừa rồi.
bị lừa; mắc bẫy
中被人欺骗或诱骗bèi rén qīpiàn huò yòupiàn
bị lừa; mắc bẫy
中被骗或受欺骗bèi piàn huò shòu qī piàn
Anh ấy rất dễ bị lừa.
bị lừa; mắc bẫy
中被骗;上了坏人的当bèi piàn;shàng le huài rén de dàng
Anh ấy bị lừa rồi.
bị lừa; mắc bẫy
中被人欺骗或诱骗bèi rén qīpiàn huò yòupiàn
bị lừa; mắc bẫy
中被骗或受欺骗bèi piàn huò shòu qī piàn
Anh ấy rất dễ bị lừa.