- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
tuần trước
中前面的一个星期qiánmiàn de yī gè xīngqī
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
tuần trước
中前面的一个星期qiánmiàn de yī ge xīngqī
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
tuần trước
中前面的一个星期qiánmiàn de yī gè xīngqī
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
tuần trước
中前面的一个星期qiánmiàn de yī ge xīngqī
Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
tuần trước
tuần trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.