- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
không phù hợp; không hợp
中不符合、不相适应bù fúhé、bù xiānghéshìyìng
Cái này không hợp quy định.
không phù hợp; không hợp
中不相适应;不符合要求bù xiāng shìyìng;bù fúhé yāoqiú
Kế hoạch này không phù hợp với thực tế.
không phù hợp; không hợp với
中不符合;不适应;不相符bù fúhé; bù shìyìng; bù xiāngfú
Cái này không hợp với yêu cầu của tôi.
không hợp; bất hòa; không phù hợp
中不符合;不相配;不一致bù fúhéhé; bù xiāngpèi; bù yīzhìzhì
Kế hoạch này không thực tế.
không nên; không hợp; bất hợp
中不符合;不一致bù fúhé; bù yīzhìxìng
Cái này không hợp yêu cầu của tôi.
không phù hợp; không hợp
中不符合、不相适应bù fúhé、bù xiānghéshìyìng
Cái này không hợp quy định.
không phù hợp; không hợp
中不相适应;不符合要求bù xiāng shìyìng;bù fúhé yāoqiú
Kế hoạch này không phù hợp với thực tế.
không phù hợp; không hợp với
中不符合;不适应;不相符bù fúhé; bù shìyìng; bù xiāngfú
Cái này không hợp với yêu cầu của tôi.
không hợp; bất hòa; không phù hợp
中不符合;不相配;不一致bù fúhéhé; bù xiāngpèi; bù yīzhìzhì
Kế hoạch này không thực tế.
không nên; không hợp; bất hợp
中不符合;不一致bù fúhé; bù yīzhìxìng
Cái này không hợp yêu cầu của tôi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.