- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không thuận lợi; trắc trở
Hôm nay công việc của tôi không thuận lợi.
bất lợi; không có lợi
Hôm nay vận may của tôi hơi không thuận lợi.
không thuận lợi; trắc trở
Hôm nay công việc của tôi không thuận lợi.
bất lợi; không có lợi
Hôm nay vận may của tôi hơi không thuận lợi.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
không thuận lợi; trắc trở
không thuận lợi; trắc trở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.