đời; thế gian; cuộc sống
Sống trên đời, phải sống thật rực rỡ.
đời; thế giới; thế hệ
Thế giới này rất đẹp.
đời; thế giới; đời người
thế; đời; thế hệ
đời; thế hệ; (văn) dòng dõi; hậu duệ
Đời đời kiếp kiếp.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
một đời; một thế hệ; cả đời
Trên đời này không có người hoàn hảo.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
quý tộc
Anh ấy xuất thân từ gia đình quý tộc.
họ Thế
đời; thế gian; cuộc sống
Sống trên đời, phải sống thật rực rỡ.
đời; thế giới; thế hệ
Thế giới này rất đẹp.
đời; thế giới; đời người
thế; đời; thế hệ
đời; thế hệ; (văn) dòng dõi; hậu duệ
Đời đời kiếp kiếp.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
một đời; một thế hệ; cả đời
Trên đời này không có người hoàn hảo.
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời
quý tộc
Anh ấy xuất thân từ gia đình quý tộc.
họ Thế