- 人nhân(người)
- 丨côn(nét sổ thẳng)
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
trường hợp riêng lẻ; trường hợp đặc biệt
Đây là một trường hợp cá biệt.
trường hợp riêng lẻ; trường hợp đặc biệt
Đây là một trường hợp cá biệt.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
trường hợp riêng lẻ; trường hợp đặc biệt
trường hợp riêng lẻ; trường hợp đặc biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.