- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
gần; sắp đến; tiếp cận
Kỳ thi sắp đến rồi.
gần; sắp đến; tiếp cận
Kỳ thi sắp đến rồi.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần; sắp đến; tiếp cận
gần; sắp đến; tiếp cận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.