rùa; ba ba
rùa; ba ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rùa; ba ba(kế thừa)
中一种爬行动物,壳硬,头尾四肢可缩入壳内yī zhǒng páxíng dòngwù, ké yìng, tóu wěi sì zhī kě suōrù ké nèi
Con rùa này già lắm rồi.
(khẩu) kẻ bị cắm sừng; kẻ cắm sừng(kế thừa)
中被配偶背叛的男人bèi pèi ǒu bèi pàn de nán rén
Anh ta bị cắm sừng, thành ra là một kẻ bị cắm sừng.
rùa; ba ba(kế thừa)
中一种爬行动物,壳硬,头尾四肢可缩入壳内yī zhǒng páxíng dòngwù, ké yìng, tóu wěi sì zhī kě suōrù ké nèi
Con rùa này già lắm rồi.
(khẩu) kẻ bị cắm sừng; kẻ cắm sừng(kế thừa)
中被配偶背叛的男人bèi pèi ǒu bèi pàn de nán rén
Anh ta bị cắm sừng, thành ra là một kẻ bị cắm sừng.