- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
giành vinh dự; làm rạng danh
Anh ấy giành vinh quang cho đất nước.
giành vinh quang; mang lại vinh dự
Anh ấy tranh vinh quang cho đất nước.
giành vinh dự; làm rạng danh
Anh ấy giành vinh quang cho đất nước.
giành vinh quang; mang lại vinh dự
Anh ấy tranh vinh quang cho đất nước.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
giành vinh dự; làm rạng danh
giành vinh dự; làm rạng danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.