- 屮triệt(mầm cây nhú lên)
- 凵khảm(hố, miệng hố)
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bẽ mặt; làm trò cười; lộ trò hề
Anh ấy đã làm trò cười trước mặt mọi người.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
bẽ mặt; làm trò cười; lộ trò hề
Anh ấy đã làm trò cười trước mặt mọi người.
Chữ 丑 vẽ hình bàn tay co quắp, tượng trưng cho địa chi Sửu – con trâu.
bẽ mặt; làm trò cười; lộ trò hề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.