- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
中两个人或多个人因为不同意见而大声说话、互相指责liǎng gè rén huò duō gè rén yīnwèi búdòng yìjiàn érqiě dàshēng shuōhuà、hùxiāng zhǐzé
Họ thường xuyên tranh cãi.
Anh đừng cãi nhau với nó nữa.
trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau
两个人或多人因为不同意见而大声争执、互相指责
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
中两个人或多个人因为不同意见而大声说话、互相指责liǎng gè rén huò duō gè rén yīnwèi búdòng yìjiàn érqiě dàshēng shuōhuà、hùxiāng zhǐzé
Họ thường xuyên tranh cãi.
Anh đừng cãi nhau với nó nữa.
trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau
两个人或多人因为不同意见而大声争执、互相指责
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Nhiều miệng cùng la hét ồn ào tạo nên tiếng cãi vã chói tai.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Nhiều miệng cùng la hét ồn ào tạo nên tiếng cãi vã chói tai.
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
Họ thường xuyên cãi vã.
Họ thường xuyên cãi vã.