- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh chấp; tranh cãi
Họ tranh cãi vì chuyện nhỏ.
tranh cãi; bất đồng; cãi nhau
cãi cọ; đùn đẩy trách nhiệm; kéo dài vô ích
中互相吵闹、不同意hùxiāng chǎonào、bù tóngyì
tranh chấp; tranh cãi
Họ tranh cãi vì chuyện nhỏ.
tranh cãi; bất đồng; cãi nhau
cãi cọ; đùn đẩy trách nhiệm; kéo dài vô ích
中互相吵闹、不同意hùxiāng chǎonào、bù tóngyì
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
tranh chấp; tranh cãi
tranh chấp; tranh cãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không khớp; không ăn khớp; không đối được
中意见不同,不能达成一致yìjiàn bù tóng, búnéng dáchéng yīzhì
không khớp; không ăn khớp; không đối được
中意见不同,不能达成一致yìjiàn bù tóng, búnéng dáchéng yīzhì