- 二nhị(hai (tượng hình – hai vạch ngang))
- ?(nét giữa)(nét chéo biểu thị số năm)
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
tháng Năm; tháng 5
中一年中的第五个月份yī nián zhōng de dì wǔ ge yuè fèn
Tháng Năm là mùa xuân.
tháng Năm (âm lịch); tháng 5
中农历的第五个月nónglì de dì wǔ ge yuè
Tháng năm là sinh nhật của tôi.
tháng Năm; tháng 5
中一年中的第五个月份yī nián zhōng de dì wǔ ge yuè fèn
Tháng Năm là mùa xuân.
tháng Năm (âm lịch); tháng 5
中农历的第五个月nónglì de dì wǔ ge yuè
Tháng năm là sinh nhật của tôi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.