- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
như nhau; giống nhau; tương tự
中一样的;相同的yīyàng de;xiāngtóng de
Chúng tôi có cùng sở thích.
tương tự; giống nhau; cũng vậy
中用同一个方式;也是如此yòng tóngyī ge fāngshì; yěshì rúcǐ
Chúng tôi có cùng sở thích.
như nhau; giống nhau; tương tự
中一样的;相同的yīyàng de;xiāngtóng de
Chúng tôi có cùng sở thích.
tương tự; giống nhau; cũng vậy
中用同一个方式;也是如此yòng tóngyī ge fāngshì; yěshì rúcǐ
Chúng tôi có cùng sở thích.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
như nhau; giống nhau; tương tự
như nhau; giống nhau; tương tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.