- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
hôn; nụ hôn
中用嘴唇接触某人或某物来表达喜爱或问候yòng zuǐchun jiēchù mǒurén huò mǒuwù lái biǎodá xǐ'ài huò wènhòu
Anh ấy hôn lên má cô ấy.
hôn; thân; gần gũi
中用嘴唇接触他人表示喜爱或问候yòng zuǐchún jiēchù tārén biǎoshì xǐ'ài huò wènhòu
hôn; nụ hôn
中用嘴唇接触某人或某物来表达喜爱或问候yòng zuǐchun jiēchù mǒurén huò mǒuwù lái biǎodá xǐ'ài huò wènhòu
Anh ấy hôn lên má cô ấy.
hôn; thân; gần gũi
中用嘴唇接触他人表示喜爱或问候yòng zuǐchún jiēchù tārén biǎoshì xǐ'ài huò wènhòu
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Miệng chạm vào nhau nhẹ nhàng chính là nụ hôn.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Miệng chạm vào nhau nhẹ nhàng chính là nụ hôn.
hôn; nụ hôn
hôn; nụ hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.