- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
hôn (môi); hôn miệng
Họ đã hôn nhau.
hôn (môi); hôn miệng
Họ đã hôn nhau.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
hôn (môi); hôn miệng
hôn (môi); hôn miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.