Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
phần dư; thặng dư
// NGHĨA CHÍNHphần dư; thặng dư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
một phần mười (thuế thập phân); (văn) phần nhỏ trích nộp