- 亻nhân(người)
- 乃nãi(bèn, liền)
Người vẫn cứ tiếp tục như vậy, bèn mãi không thay đổi.
vẫn còn; vẫn như cũ
中仍然保持原来的状态;还是和以前一样réngránbǎochíyuánláidehuànggtài; háishi héyǐqián yīyàng
Anh ấy vẫn chưa đến.
vẫn như cũ; vẫn còn
中表示情况继续保持不变biǎoshì qíngkuàng jìxù bǎochí búbiàn
Anh ấy vẫn là bạn của tôi.
Người vẫn cứ tiếp tục như vậy, bèn mãi không thay đổi.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
vẫn còn; vẫn như cũ
中仍然保持原来的状态;还是和以前一样réngránbǎochíyuánláidehuànggtài; háishi héyǐqián yīyàng
Anh ấy vẫn chưa đến.
vẫn như cũ; vẫn còn
中表示情况继续保持不变biǎoshì qíngkuàng jìxù bǎochí búbiàn
Anh ấy vẫn là bạn của tôi.
vả lại; hơn nữa; (văn) hãy; tạm thời
中还是这样,没有改变háishi zhèyàng, méiyǒu gǎibiàn
Người vẫn cứ tiếp tục như vậy, bèn mãi không thay đổi.
vẫn còn; vẫn như cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vả lại; hơn nữa; (văn) hãy; tạm thời
中还是这样,没有改变háishi zhèyàng, méiyǒu gǎibiàn