kiễng chân nhìn; trông mong; kỳ vọng (yếu tố ghép)
Anh ta cố gắng trốn thoát.
(dạng kết hợp) công ty; xí nghiệp; doanh nghiệp (viết tắt của 企業|企业 [qǐ yè])
Công ty này rất nhỏ.
phát âm Đài Loan: [qi4]
kiễng chân nhìn; trông mong; kỳ vọng (yếu tố ghép)
Anh ta cố gắng trốn thoát.
(dạng kết hợp) công ty; xí nghiệp; doanh nghiệp (viết tắt của 企業|企业 [qǐ yè])
Công ty này rất nhỏ.
phát âm Đài Loan: [qi4]