- 亻nhân(người)
- 两lưỡng(hai, đôi)
Hai người sánh vai bên nhau tạo thành một cặp đôi.
thủ đoạn; mưu mẹo; trò xảo quyệt
Mánh khóe của anh ta đã bị vạch trần.
kỹ năng; tài nghệ
Anh ta đã lừa chúng tôi bằng mánh khóe.
thủ đoạn; mưu mẹo; trò xảo quyệt
Mánh khóe của anh ta đã bị vạch trần.
kỹ năng; tài nghệ
Anh ta đã lừa chúng tôi bằng mánh khóe.
Hai người sánh vai bên nhau tạo thành một cặp đôi.
Hai người sánh vai bên nhau tạo thành một cặp đôi.
thủ đoạn; mưu mẹo; trò xảo quyệt
thủ đoạn; mưu mẹo; trò xảo quyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.