- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
nghỉ phép; nghỉ lễ; đi nghỉ
中停止工作去休息或旅游tíngzhǐ gōngzuò qù xiūxi huò lǚyóu
Tuần tới tôi sẽ nghỉ phép.
nghỉ phép; nghỉ lễ; đi nghỉ
中停止工作去休息或旅游tíngzhǐ gōngzuò qù xiūxi huò lǚyóu
Tuần tới tôi sẽ nghỉ phép.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
nghỉ phép; nghỉ lễ; đi nghỉ
nghỉ phép; nghỉ lễ; đi nghỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.