người đàn ông; phu; chồng(kế thừa)
中已婚男子;女人的配偶yǐhūn nánzǐ;nǚrén de pèiyǒu
Đại trượng phu.
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)(kế thừa)
中已婚的男人,妻子的丈夫yǐhūn de nánrén, qīzi de zhànfu
Cô ấy có một người chồng tốt.
người lao động chân tay; phu; (văn) người đàn ông trưởng thành(kế thừa)
中干体力活的人;男子gàn tǐlì huó de rén;nánzǐ
Anh ấy là một người lao động.
người phu dịch; lao động khổ sai (thời xưa)(kế thừa)
người đàn ông; phu; chồng(kế thừa)
中已婚男子;女人的配偶yǐhūn nánzǐ;nǚrén de pèiyǒu
Đại trượng phu.
chồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)(kế thừa)
中已婚的男人,妻子的丈夫yǐhūn de nánrén, qīzi de zhànfu
Cô ấy có một người chồng tốt.
người lao động chân tay; phu; (văn) người đàn ông trưởng thành(kế thừa)
中干体力活的人;男子gàn tǐlì huó de rén;nánzǐ
Anh ấy là một người lao động.
người phu dịch; lao động khổ sai (thời xưa)(kế thừa)