- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hội trưởng; chủ tịch hội
中某个社团或组织的负责人mǒu ge shè tuán huò zǔ zhī de fù zé rén
Anh ấy là hội trưởng hội học sinh.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hội trưởng; chủ tịch hội
中某个社团或组织的负责人mǒu ge shè tuán huò zǔ zhī de fù zé rén
Anh ấy là hội trưởng hội học sinh.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
hội trưởng; chủ tịch hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.