- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền ra; lan ra
Tin tức này đã được truyền đi rồi.
lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
Tin tức này nhanh chóng được lan truyền.
dẫn ra; hướng ly tâm (dây thần kinh ly tâm)
truyền ra; lan ra
Tin tức này đã được truyền đi rồi.
lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
Tin tức này nhanh chóng được lan truyền.
dẫn ra; hướng ly tâm (dây thần kinh ly tâm)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
truyền ra; lan ra
truyền ra; lan ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Dây thần kinh truyền xuất.
Dây thần kinh truyền xuất.