- 亻nhân(người)
- 专chuyên(chuyên chú)
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
truyền tải; chuyển giao; truyền dẫn
中把某种东西或信息从一个地方送到另一个地方bǎ mǒu zhǒng dōngxi huò xìnxī cóng yī gè dìfang sòng dào lìng yī gè dìfang
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.
truyền tải; chuyển giao; truyền dẫn
中把某种东西或信息从一个地方送到另一个地方bǎ mǒu zhǒng dōngxi huò xìnxī cóng yī gè dìfang sòng dào lìng yī gè dìfang
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
truyền tải; chuyển giao; truyền dẫn
truyền tải; chuyển giao; truyền dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.