ước tính; ước lượng; đánh giá
中根据信息判断或计算大概的数量、价值等gēnjù xìnxī pànduàn huò jìsuàn dàgài de shùliàng、jiàzhí děng
Tôi ước tính anh ấy sẽ đến.
quần áo cũ (dùng trong từ "quần áo cũ bán lại")
中旧的衣服jiù de yīfu
ước tính; ước lượng; đánh giá
中根据信息判断或计算大概的数量、价值等gēnjù xìnxī pànduàn huò jìsuàn dàgài de shùliàng、jiàzhí děng
Tôi ước tính anh ấy sẽ đến.
quần áo cũ (dùng trong từ "quần áo cũ bán lại")
中旧的衣服jiù de yīfu
ước tính; ước lượng; đánh giá
quần áo cũ (dùng trong từ "quần áo cũ bán lại")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.