- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
vóc dáng; thân hình; hình dáng cơ thể
Thể hình của anh ấy rất tốt.
bóng người; bóng dáng
Thân hình của cô ấy rất đẹp.
vóc dáng; thân hình; hình dáng cơ thể
Thể hình của anh ấy rất tốt.
bóng người; bóng dáng
Thân hình của cô ấy rất đẹp.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
vóc dáng; thân hình; hình dáng cơ thể
vóc dáng; thân hình; hình dáng cơ thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.