- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
một khi; hễ (khi)
中什么时候;在哪一个时间shénme shíhou; zài nǎ yī ge shíjiān
Khi nào bạn về nhà?
một khi; hễ (khi)
中什么时候;在哪一个时间shénme shíhou; zài nǎ yī ge shíjiān
Khi nào bạn về nhà?
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
một khi; hễ (khi)
một khi; hễ (khi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.