- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)
中给别人工作、做家务的人gěi biérén gōngzuò、zuò jiāwù de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)
中给别人工作、做家务的人gěi biérén gōngzuò、zuò jiāwù de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.