giả vờ; giả tạo
// NGHĨA CHÍNHgiả vờ; giả tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta giả vờ không biết gì.
giả vờ; giả tảng
Anh ấy giả vờ không biết.