giúp đỡ; hỗ trợ
中帮助;给予支持bāngzhù;jǐyǔ zhīchí
Anh ấy đã giúp đỡ chúng tôi.
nhanh nhẹn; lanh lợi
中动作快速灵活;反应敏捷dòngzuò kuàisù línghuó;fǎnyìng mǐnjiée
họ Từ
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
giúp đỡ; hỗ trợ
中帮助;给予支持bāngzhù;jǐyǔ zhīchí
Anh ấy đã giúp đỡ chúng tôi.
nhanh nhẹn; lanh lợi
中动作快速灵活;反应敏捷dòngzuò kuàisù línghuó;fǎnyìng mǐnjiée
họ Từ
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi