Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
may mắn; ăn may
Anh ấy may mắn thoát được.
dùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]
// NGHĨA CHÍNHmay mắn; ăn may
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 僬僥|僬侥[jiao1 yao2]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.