hoạt bát; phóng khoáng
Anh ấy là một thanh niên phóng khoáng.
cao cả; siêu phàm
Anh ấy là một người đàn ông phóng khoáng.
phóng khoáng; hào phóng
hoạt bát; phóng khoáng
Anh ấy là một thanh niên phóng khoáng.
cao cả; siêu phàm
Anh ấy là một người đàn ông phóng khoáng.
phóng khoáng; hào phóng
Anh ấy là một người phóng khoáng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người phóng khoáng.